knock together
/ˈnɑːk/Động từ
- (Thành ngữ) Lắp ráp cái gì đó một cách nhanh chóng.(idiomatic) To assemble something quickly.I'll just knock together a quick demo.Tôi sẽ chỉ làm một bản demo nhanh.
- (cũng có nghĩa bóng) Đến với nhau, như tiếp xúc.(also figurative) To come together, as if in contact.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knock together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish