knock together

/ˈnɑːk/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Lắp ráp cái gì đó một cách nhanh chóng.
    (idiomatic) To assemble something quickly.
    I'll just knock together a quick demo.
    Tôi sẽ chỉ làm một bản demo nhanh.
    Từ đồng nghĩa:knock uprun upslap together
  2. (cũng có nghĩa bóng) Đến với nhau, như tiếp xúc.
    (also figurative) To come together, as if in contact.
🎬 Nghe “knock together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish